Pallet nhựa oneway nhập khẩu

Pallet nhựa đen – xuất khẩu hàng hóa,

Oneway series – Dino Pallet Thailand,

Khác với thế hệ pallet nhựa lưu kho, sản phẩm pallet nhựa dòng oneway chuyên dùng cho hàng xuất khẩu. Ưu điểm của pallet nhựa oneway nhập khẩu Thái Lan là có khối lượng nhẹ và giá thành thấp trong khi vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chịu được tải trọng đúng cam kết. Nhờ có độ bền tương đối cao, các dòng pallet nhựa oneway Thái Lan từ Dino Thailad có thể được tái sử dụng nhiều lần nhằm giảm chi phí đầu tư cho khách hàng.
Pallet nhựa oneway nhập khẩu
Pallet nhựa oneway nhập khẩu Thailand
Cách kiểm tra thông tin pallet nhựa nhập khẩu Thái Lan:
Pallet: Thể hiện model Pallet, dùng để phân biệt sản phẩm và kiểm tra giá với nhà cung cấp. Phần đuôi của mã nếu có SS-3 hoặc SS-6 thể hiện là pallet có lõi sắt.
Size Pallet: Kích thước pallet tính theo chiều xúc hàng x chiều còn lại x chiều cao.
Load: Là tải trọng tĩnh khi xếp chồng các pallet lên nhau, tải trọng khi xe nâng di chuyển hàng với pallet và tải trọng khi đặt hàng lên kệ kho.
Truck: Hỗ trợ xe nâng hàng làm việc theo các hướng xúc hàng. Forklift – Hand Pallet Truck – Stacker.
Kiểu Pallet: Lưới – Bít là bề mặt pallet dạng lưới hoặc bít. 9 chân là pallet có 9 chân dạng các khối riêng biệt nhô ra. 3 thanh là pallet mặt dưới có 3 thanh chặn, 5 thanh là pallet mặt dưới có 3 thanh chặn, cửa sổ là pallet mặt dưới có dạng ô cửa sổ, 2 mặt là pallet mặt dưới giống với mặt trên và có thể lưu trữ hàng bằng cả 2 mặt.

SIZE (mm)
LOAD (kgs)
Truck
Kiểu Pallet
NLV 1011 LT
1000x1100x130
1500-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 1012 LT
1000x1200x130
1500-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 1111 LT
1100x1100x130
1500-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
SLV 1011 LT
1000x1100x150
1500-1200-0
 4-2-2
Lưới, 3 thanh
SLV 1012 LT
1000x1200x150
1500-1200-0
 4-2-2
Lưới, 3 thanh
SLV 1111 LT
1100x1100x150
1500-1200-0
 4-2-2
Lưới, 3 thanh
NLT 1011 LG
1000x1100x130
1000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLT 1012 LG
1000x1200x130
1000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLT 1111 LG
1100x1100x130
1000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
SLT 1011 LG
1000x1100x150
1000-1000-0
 4-2-2
Lưới, 3 thanh
SLT 1012 LG
1000x1200x150
1000-1000-0
 4-2-2
Lưới, 3 thanh
SLT 1111 LG
1100x1100x150
1000-1000-0
 4-2-2
Lưới, 3 thanh
NLT 1012 NR
1000x1200x130
1000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0610 UTC
0600x1000x130
1000-500-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0910 UTC
0900x1000x130
1400-700-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0512 UTC
0500x1200x130
1000-500-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0812 UTC
0870x1200x130
1400-700-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0511 UTC
0550x1100x130
1000-500-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0811 UTC
0870x1100x130
1400-700-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0911 UTC
0900x1100x130
1400-700-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 1105 UTC
0500x1100x130
1000-500-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLS 0610 UTC
0600x1000x130
1000-500-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0910 UTC
0900x1000x130
1400-700-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0512 UTC
0500x1200x130
1000-500-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0812 UTC
0870x1200x130
1400-700-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0511 UTC
0550x1100x130
1000-500-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0811 UTC
0870x1100x130
1400-700-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0911 UTC
0900x1100x130
1400-700-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 1105 UTC
0500x1100x130
1000-500-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLV 1011 UT
1000x1100x130
2000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 1012 UT
1000x1200x130
2000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 1111 UT
1100x1100x130
2000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLS 1011 UT
1000x1100x130
2000-1000-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 1012 UT
1000x1200x130
2000-1000-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 1111 UT
1100x1100x130
2000-1000-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
SLV 1011 UT
1000x1100x150
2000-1000-300
 4-4-2
Lưới, 3 thanh
SLV 1012 UT
1000x1200x150
2000-1000-300
 4-4-2
Lưới, 3 thanh
SLV 1111 UT
1100x1100x150
2000-1000-300
 4-4-2
Lưới, 3 thanh
SLS 1011 UT
1000x1100x150
2000-1000-300
 4-4-2
Bít, 3 thanh
SLS 1012 UT
1000x1200x150
2000-1000-300
 4-4-2
Bít, 3 thanh
SLS 1111 UT
1100x1100x150
2000-1000-300
 4-4-2
Bít, 3 thanh
NLV 0812 UT
0800x1200x130
2000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0813 UT
0800x1300x130
2000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0912 UT
0900x1200x130
2000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLV 0913 UT
0900x1300x130
2000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLS 0812 UT
0800x1200x130
2000-1000-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0813 UT
0800x1300x130
2000-1000-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0912 UT
0900x1200x130
2000-1000-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
NLS 0913 UT
0900x1300x130
2000-1000-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
SLV 0812 UT
0800x1200x150
2000-1000-200
 4-4-2
Lưới, 3 thanh
SLV 0813 UT
0800x1300x150
2000-1000-200
 4-4-2
Lưới, 3 thanh
SLV 0912 UT
0900x1200x150
2000-1000-200
 4-4-2
Lưới, 3 thanh
SLV 0913 UT
0900x1300x150
2000-1000-200
 4-4-2
Lưới, 3 thanh
SLS 0812 UT
0800x1200x150
2000-1000-200
 4-4-2
Bít, 3 thanh
SLS 0813 UT
0800x1300x150
2000-1000-200
 4-4-2
Bít, 3 thanh
SLS 0912 UT
0900x1200x150
2000-1000-200
 4-4-2
Bít, 3 thanh
SLS 0913 UT
0900x1300x150
2000-1000-200
 4-4-2
Bít, 3 thanh
NLV 1012 NR
1000x1200x133
2000-1000-0
 4-4-4
Lưới, 9 chân
NLS 1012 NR
1000x1200x133
2000-1000-0
 4-4-4
Bít, 9 chân
SLV 1210 NR
1000x1200x148
2000-1500-300
 4-2-2
Lưới, 3 thanh
SLS 1012 NR
1000x1200x148
2000-1500-300
 4-2-2
Bít, 3 thanh
BLS 1010 SH
1050x1050x90
2500-2000-0
 2-0-0
3 thanh
BLS 1012 SH
1050x1200x90
2500-2000-0
 2-0-0
3 thanh
BLS 1111 SH
1100x1100x90
2500-2000-0
 2-0-0
3 thanh
BLS 1112 SH
1100x1200x90
2500-2000-0
 2-0-0
3 thanh
BLS 1212 SH
1200x1200x90
2500-2000-0
 2-0-0
3 thanh
BLS 1010 MH
1050x1050x130
2000-1000-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1012 MH
1050x1200x130
2000-1000-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1111 MH
1100x1100x130
2000-1000-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1112 MH
1100x1200x130
2000-1000-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1212 MH
1200x1200x130
2000-1000-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1010 RH
1050x1050x120
2500-1500-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1012 RH
1050x1200x120
2500-1500-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1111 RH
1100x1100x120
2500-1500-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1112 RH
1100x1200x120
2500-1500-0
 4-2-2
9 chân
BLS 1212 RH
1200x1200x120
2500-1500-0
 4-2-2
9 chân
WLV 1012 NN
1000x1200x120
3000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1111 NN
1100x1100x120
3000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 0812 NR
0800x1200x140
3000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WMV 0812 NR
0800x1200x140
4000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WMV 0812 SS-3
0800x1200x140
4500-1500-1000
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1010 NR
1016x1016x122
3000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1011 NR
1016x1100x122
3000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1012 NR
1016x1219x122
3000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1111 NR
1100x1100x122
3000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1112 NR
1100x1219x122
3000-1000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1010 TR
1000x1000x135
4000-2000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1011 TR
1000x1100x135
4000-2000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1012 TR
1000x1200x135
4000-2000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1111 TR
1100x1100x135
4000-2000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1414 TR
1140x1140x135
4000-2000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1010 TY
1000x1000x140
4500-2000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1010 TYSS-2
1000x1000x140
4500-2000-400
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1010 TYSS-4
1000x1000x140
4500-2000-600
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1011 TY
1000x1100x140
4500-2000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1011 TYSS-2
1000x1100x140
4500-2000-400
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1011 TYS-4
1000x1100x141
4500-2000-600
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1111 TY
1100x1100x140
4500-2000-0
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1111 TYSS-2
1100x1100x140
4500-2000-400
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1111 TYSS-4
1100x1100x140
4500-2000-600
 4-4-0
Lưới, cửa sổ
DLV 1113 TY
1100x1300x140
4500-2000-0
 4-0-0
Lưới, 2 mặt
DLV 1135 TY
1100x1350x140
4500-2000-0
 4-0-0
Lưới, 2 mặt
WLV 1113 TY
1100x1300x140
4500-1650-0
 4-2-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1135 TY
1100x1350x140
4500-1650-0
 4-2-0
Lưới, cửa sổ
WLV 1114 TB
1125x1425x140
4500-1650-0
 4-0-0
Pallet cao su


Hiện tại nhà sản xuất pallet nhựa Dino Thái Lan có tới hơn 500 mẫu khuôn hỗ trợ cho ra 500 mã sản phẩm pallet khác nhau và luôn có phát sinh các mẫu mới hằng năm. Với một số lượng mẫu khuôn lớn, chúng tôi cam kết sẽ đáp ứng được mọi nhu cầu của khách hàng về sản phẩm pallet nhựa.